As society evolves, many people feel more empowered and less constrained by outdated beliefs.
Giải thích
Đáp án đúng là D
Phương pháp giải
constrained (adj) bị hạn chế
Lời giải
constrained (adj) bị hạn chế
A. reluctant (adj) miễn cưỡng
B. forced (adj) bị ép buộc
C. hesitant (adj) do dự
D. comfortable (adj) thoải mái
=> constrained >< comfortable
Tạm dịch: Khi xã hội phát triển, nhiều người cảm thấy được trao quyền nhiều hơn và ít bị ràng buộc bởi những niềm tin lỗi thời.