As many as ten-million children _____ with the virus by the end of this decade. A. will have been infected B. will be infecting C. have been infected D. ha
Giải thích
Kiến thức: Thì tương lai hoàn thành
Giải thích:
Dấu hiệu: “by the end of this decade” (vào cuối thập kỷ này)
Cách dùng: Thì tương lai hoàn thành dùng để diễn tả một hành động hay sự việc hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai hoặc hoàn thành trước một hành động hay sự việc khác trong tương lai.
Công thức chung: S + will have + PII.
Chủ ngữ “ten-million children” (mười triệu trẻ em), động từ “infect” (nhiễm) → câu bị động
Công thức câu bị động thì tương lai hoàn thành: S + will have + been + PII.
Tạm dịch: Có đến mười triệu trẻ em sẽ bị nhiễm virut vào cuối thập kỷ này.
Chọn A