As John was ill, his mother him. A. looked up
Giải thích
Đáp án đúng: B
look up (phr.v): tra cứu
look after (phr.v): chăm sóc
look over (phr.v): xem xét, kiểm tra
look for (phr.v): tìm kiếm
Dịch nghĩa: Lúc John bị ốm, là mẹ cậu ấy đã chăm sóc cho cậu.