As for the radio, I think it’s a bit (11) ______, but my grandfather still keeps it to remember the old days.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng
A. provocative /prəˈvɒkətɪv/ (adj): có tính khiêu khích, trêu chọc, kích động phản ứng
B. outdated /ˌaʊtˈdeɪtɪd/ (adj): lỗi thời, cũ kỹ
C. informative /ɪnˈfɔːmətɪv/ (adj): cung cấp nhiều thông tin
D. biased /ˈbaɪəst/ (adj): có khuynh hướng thiên vị, định kiến
Dịch: Radio có vẻ lỗi thời nhưng ông mình vẫn giữ lại để hoài niệm về những ngày xưa cũ.
Chọn B.