As an item of memorabilia, a t-shirt, which is designed to commemorate an event, is (38)_______ of “been there, done that”.
Giải thích
Đáp án đúng: B
proof (n): bằng chứng
clue (n): manh mối
statement (n): khẳng định
tip (n): mẹo
Dịch: Là một món đồ kỷ niệm, một chiếc áo phông được thiết kế để kỷ niệm một sự kiện là bằng chứng cho việc “đã ở đó, đã thực hiện điều đó”.
Dịch bài đọc:
Danh từ “kỷ vật” mô tả những đồ vật gợi nhắc bạn về một sự kiện hoặc thời gian nhất định. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin “memorare”, có nghĩa là “gợi nhớ”. Các kỷ vật được lưu giữ để giúp chủ nhân của chúng nhớ lại. Một số phụ huynh giữ lại mọi bức vẽ và phiếu điểm mà con họ mang về nhà. Họ thực sự đang thu thập những kỷ vật cho tương lai. Là một món đồ kỷ niệm, một chiếc áo phông được thiết kế để kỷ niệm một sự kiện là bằng chứng cho việc “đã ở đó, đã thực hiện điều đó”.