As a young person, he is really ______ about his future career. A. concerned
Giải thích
Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ loại
Giải chi tiết:
tobe concerned about: quan tâm về
concerned (adj): lo lắng, quan tâm
concern (n): sự lo lắng, sự âu lo
concerning (v): lo lắng
concerns (v): sự lo lắng, sự âu lo
Tạm dịch: Khi còn trẻ, anh ta thực sự lo lắng về sự nghiệp tương lai của mình.
Chọn A.