As a well-preserved (12) _______ of a Southeast Asian trading port, it attracts millions of visitors annually.
Giải thích
Đáp án đúng là A
A. example: ví dụ / hình mẫu (danh từ)
B. exemplary: mang tính gương mẫu / mẫu mực (tính từ)
C. exemplify: minh họa / làm ví dụ cho (động từ)
D. exemplifying: làm ví dụ cho / làm gương cho (danh động từ)
- Xét nghĩa câu: Là một ________ được bảo tồn tốt về một thương cảng Đông Nam Á, nơi đây thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
⭢ Căn cứ vào vị trí ngữ pháp đứng sau cụm tính từ "well-preserved" và mạo từ "a", thông tin cần điền một danh từ đếm được số ít.
⭢ Chọn A.
Dịch:
As a well-preserved example of a Southeast Asian trading port, it attracts millions of visitors annually. (Là một hình mẫu được bảo tồn tốt về một thương cảng Đông Nam Á, nơi đây thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)