Đề minh họa tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án (Đề số 2)

As a solution, parents and teachers must ensure that students (9) ______ focused.

9/40

As a solution, parents and teachers must ensure that students (9) ______ focused.

maintain

conserve

remain

preserve

Giải thích

Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ

A. maintain /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì → thường đi kèm với một danh từ (e.g., maintain discipline), không phù hợp khi sử dụng với tính từ (focused).

B. conserve /kənˈsɜːv/, /kənˈsɜːrv/ (v): bảo tồn → không phù hợp ngữ cảnh.   

C. remain /rɪˈmeɪn/ (v): duy trì → remain focused - duy trì tập trung, rất hợp với yêu cầu của câu (giữ cho học sinh không xao nhãng).                    

D. preserve /prɪˈzɜːv/, /prɪˈzɜːrv/ (v): bảo quản, giữ gìn → không dùng để nói về trạng thái tinh thần.

Dịch: Để giải quyết, phụ huynh và giáo viên phải đảm bảo rằng học sinh duy trì sự tập trung.

Chọn C.