As a solution, parents and teachers must ensure that students (9) ______ focused.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. maintain /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì → thường đi kèm với một danh từ (e.g., maintain discipline), không phù hợp khi sử dụng với tính từ (focused).
B. conserve /kənˈsɜːv/, /kənˈsɜːrv/ (v): bảo tồn → không phù hợp ngữ cảnh.
C. remain /rɪˈmeɪn/ (v): duy trì → remain focused - duy trì tập trung, rất hợp với yêu cầu của câu (giữ cho học sinh không xao nhãng).
D. preserve /prɪˈzɜːv/, /prɪˈzɜːrv/ (v): bảo quản, giữ gìn → không dùng để nói về trạng thái tinh thần.
Dịch: Để giải quyết, phụ huynh và giáo viên phải đảm bảo rằng học sinh duy trì sự tập trung.
Chọn C.