As a result, rather than moving forward with confidence, (3) ________.
Cụm từ “rather than moving forward with confidence” (thay vì tiến bước với sự tự tin) là một cụm phân từ đóng vai trò trạng ngữ. Theo quy tắc ngữ pháp (Dangling modifier - Lỗi bổ ngữ lơ lửng), chủ ngữ của mệnh đề chính bắt buộc phải là người thực hiện hành động “tiến bước”. Ở đây, chủ ngữ đó phải là “trẻ em gái” (girls).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. a steady discouragement develops...
(Chủ ngữ là “sự chán nản” → Sai ngữ pháp vì “sự chán nản” không thể “tiến bước”).
B. unfavorable learning experiences weaken...
(Chủ ngữ là “trải nghiệm học tập” → Sai ngữ pháp tương tự A).
C. các em gái dần mất đi sự hứng thú do những trải nghiệm tiêu cực lặp đi lặp lại (Chủ ngữ là “girls” - hoàn toàn đúng ngữ pháp. Ý nghĩa tiêu cực “mất hứng thú” đối lập trực tiếp với “sự tự tin tiến bước”, khớp với “reduced self-belief” (sự tự tin suy giảm) ở câu sau).
D. các em gái trải qua sự gia tăng động lực...
(Đúng ngữ pháp nhưng sai logic: Nếu gặp khó khăn/định kiến thì không thể “tăng động lực”).
Chỉ có đáp án C tuân thủ quy tắc ngữ pháp về sự hòa hợp chủ ngữ với cụm phân từ đầu câu, đồng thời mang lại ý nghĩa logic nhất.
Chọn C.
→ As a result, rather than moving forward with confidence, girls gradually lose interest due to repeated negative experiences.
Dịch nghĩa: Kết quả là, thay vì tiến bước với sự tự tin, các em gái dần mất đi sự hứng thú do những trải nghiệm tiêu cực lặp đi lặp lại.