As a result, city authorities frequently fail to provide adequate housing, (21) ____________.
Phía trước là một mệnh đề hoàn chỉnh: “...city authorities frequently fail to provide adequate housing” (...các chính quyền thành phố thường xuyên thất bại trong việc cung cấp nhà ở đầy đủ). Vị trí (21) đứng sau dấu phẩy, cần một cấu trúc V-ing (hiện tại phân từ) chỉ kết quả của sự thất bại đó.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. dẫn đến các khu dân cư đông đúc với điều kiện sống không ổn định.
(Sử dụng V-ing “leading to” rất chuẩn xác để chỉ hệ quả).
B. các khu vực đông dân cư xuất hiện nơi điều kiện sống vẫn không ổn định.
(Sai cấu trúc: tạo ra lỗi comma splice - nối 2 mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy).
C. causes overcrowded... (Sai ngữ pháp: Động từ “causes” chia số ít không có chủ ngữ phù hợp đứng trước nó).
D. contributed to the proliferation... (Sai ngữ pháp: Động từ V-ed “contributed” không thể đứng sau dấu phẩy để nối tiếp một mệnh đề hiện tại đơn như vậy).
Đáp án A tuân thủ đúng cấu trúc rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả bằng V-ing.
Chọn A.
→ As a result, city authorities frequently fail to provide adequate housing, leading to densely populated neighborhoods with unstable living conditions.
Dịch nghĩa: Kết quả là, các chính quyền thành phố thường xuyên thất bại trong việc cung cấp nhà ở đầy đủ, dẫn đến các khu dân cư đông đúc với điều kiện sống không ổn định.