Are you sure you told me about the party? I don’t recall having told / to have told / having been told about it.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: having been told
Cấu trúc: S + recall + V-ing/ having + been + V3/V-ed…
Dịch nghĩa: Bạn chắc là đã nói với tôi về bữa tiệc chứ? Tôi không nhớ là mình đã được báo về chuyện đó.