Are you proud ________ your country and its tradition?
Giải thích
Đáp án đúng là C
A. about: về
B. on: trên
C. of: của
D. for: cho
Tính từ “proud” (tự hào) luôn đi kèm với giới từ “of” tạo thành cụm từ cố định (collocation): be proud of something/somebody (tự hào về điều gì/ai đó).
→ Are you proud of your country and its tradition?
Dịch nghĩa: Bạn có tự hào về đất nước và truyền thống của đất nước bạn không?