Are you looking (1) ______ a fun and exciting event?
Giải thích
Kiến thức về giới từ
Các giới từ đi với động từ look:
- look at /lʊk æt/ (phr.v): nhìn vào, xem xét
- look up /lʊk ʌp/ (phr.v): tra cứu, tìm kiếm thông tin
- look for /lʊk fɔːr/ (phr.v): tìm kiếm
- look into /lʊk ˈɪn.tuː/ (phr.v): điều tra, xem xét kỹ lưỡng
Dịch: ‘Are you looking for a fun and exciting event?’ (Bạn đang tìm kiếm một sự kiện thú vị và đầy hào hứng?)
Chọn C.