Are you free to ________ lunch with me today?
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. go (v): đi
B. eating: ăn
C. have (v): có
D. make (v): chế tạo, sản xuất
Tạm dịch: Hôm nay bạn có rảnh đi ăn trưa với tôi không?
Đáp án C.
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. go (v): đi
B. eating: ăn
C. have (v): có
D. make (v): chế tạo, sản xuất
Tạm dịch: Hôm nay bạn có rảnh đi ăn trưa với tôi không?
Đáp án C.