are doing about which to attend the choices
Giải thích
Đáp án A thành “are making”
Giải thích: make a decision (v) đưa ra quyết định. Đây là cụm từ cố định.
Đáp án A thành “are making”
Giải thích: make a decision (v) đưa ra quyết định. Đây là cụm từ cố định.