100 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa có đáp án

Aquatic sports have long been acknowledged as excellent ways to take physical exercise.=

26/100

Aquatic sports have long been acknowledged as excellent ways to take physical exercise.

reduced

encouraged

recognized

practised

Giải thích

C

acknowledge: công nhận, thừa nhận = recognize: công nhận

reduce: làm giảm

encourage: khuyến khích, động viên

practise: thực hành

Dịch nghĩa: Các môn thể thao dưới nước từ lâu đã được công nhận là những cách tuyệt vời để rèn luyện thể chất.