Aquatic sports have long been acknowledged as excellent ways to take physical exercise.=
Giải thích
C
acknowledge: công nhận, thừa nhận = recognize: công nhận
reduce: làm giảm
encourage: khuyến khích, động viên
practise: thực hành
Dịch nghĩa: Các môn thể thao dưới nước từ lâu đã được công nhận là những cách tuyệt vời để rèn luyện thể chất.