Applicants will be expected to have a good _______ of English.
Giải thích
D
Kiến thức: Cụm từ
Giải thích:
A. order (n): trình tự
B. aptitude (n): năng khiếu → have an aptitude for something: có năng khiếu về
C. attitude (n): thái độ
D. command (n): sự tinh thông, thành thạo → have a command of something: có hiểu biết, thông thạo về cái gì
Dịch nghĩa: Các ứng viên sẽ cần có trình độ tiếng Anh tốt.