Apart from personal interests and academic strengths, students must also consider parental expectations, social trends, and future employment prospects, (9) ____________.
Mệnh đề phía trước: “...students must also consider parental expectations, social trends, and future employment prospects” (...học sinh cũng phải cân nhắc những kỳ vọng của cha mẹ, xu hướng xã hội và triển vọng việc làm trong tương lai) là một mệnh đề hoàn chỉnh. Khoảng trống (9) nằm sau dấu phẩy, mang chức năng chỉ ra hệ quả của toàn bộ sự việc vừa được nhắc đến. Trong tiếng Anh, ta có thể dùng đại từ quan hệ “which” thay thế cho cả mệnh đề phía trước (khi đó động từ theo sau chia ở số ít).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. điều này làm cho quá trình ra quyết định trở nên áp lực hơn (Sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định “which makes...” thay thế cho toàn bộ sự việc ở vế trước, hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp và logic).
B. made... (Động từ chia ở quá khứ đơn “made” là sai thì, vì toàn bộ đoạn văn đang ở hiện tại).
C. to make... (Động từ nguyên thể có “to” chỉ mục đích - Sai logic vì sự áp lực là “hậu quả” chứ không phải “mục đích”).
D. making... (Mặc dù V-ing chỉ kết quả cũng đúng ngữ pháp, nhưng trong các bài thi dạng này, cấu trúc “which + V(s/es)” thường được ưu tiên làm đáp án chuẩn mẫu khi có mặt cả hai, vì nó làm rõ đại từ thay thế cho cả mệnh đề). Lưu ý: A là đáp án tối ưu và rõ nghĩa nhất.
Đáp án A tạo ra một mệnh đề quan hệ kết quả xuất sắc, giải thích lý do tại sao học sinh lại thấy “torn” (giằng xé) ở câu tiếp theo.
Chọn A.
→ ...students must also consider parental expectations, social trends, and future employment prospects, which makes the decision-making process even more overwhelming.
Dịch nghĩa: ...học sinh cũng phải cân nhắc những kỳ vọng của cha mẹ, xu hướng xã hội và triển vọng việc làm trong tương lai, điều này làm cho quá trình ra quyết định trở nên áp lực hơn rất nhiều.