Another common breakfast meal is scrambled eggs or (35) _______ omelet with potatoes and breakfast meat (bacon or sausage)
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Omelet là danh từ bắt đầu bằng một nguyên âm và chưa xác định à an + omelet.
Dịch nghĩa: Một bữa ăn sáng phổ biến khác là trứng bác hoặc trứng tráng với khoai tây và thịt ăn sáng (thịt xông khói hoặc xúc xích).