Anh/chị hãy trình bày nội dung Tổ chức ăn cho trẻ mẫu giáo và Nội dung vệ sinh c
* Nội dung Tổ chức ăn
- Xây dựng chế độ ăn, khẩu phần ăn phù hợp với độ tuổi: (5 điểm)
+ Nhu cầu khuyến nghị năng lượng của trẻ trong một ngày là: 1230 - 1320 Kcal (5 điểm)
+ Nhu cầu khuyến nghị năng lượng tại trường của trẻ trong một ngày chiếm 50 - 55% nhu cầu cả ngày: 615 - 726 Kcal (5 điểm)
- Số bữa ăn tại cơ sở giáo dục mầm non: Một bữa chính và một bữa phụ (5 điểm)
+ Năng lượng phân phối cho các bữa ăn: Bữa chính buổi trưa cung cấp từ 30% đến 35% năng lượng cả ngày. Bữa phụ cung cấp từ 15% đến 25% năng lượng cả ngày (5 điểm)
+ Tỉ lệ các chất cung cấp năng lượng theo cơ cấu: (5 điểm)
Chất đạm (Protit) cung cấp khoảng 13% - 20% năng lượng khẩu phần.
Chất béo (Lipit) cung cấp khoảng 25% - 35% năng lượng khẩu phần.
Chất bột (Gluxit) cung cấp khoảng 52% - 60% năng lượng khẩu phần.
- Nước uống: khoảng 1,6 - 2,0 lít/trẻ/ngày (kể cả nước trong thức ăn) (5 điểm)
- Xây dựng thực đơn hàng ngày, theo tuần, theo mùa (5 điểm)
* Nội dung Vệ sinh
- Vệ sinh cá nhân (5 điểm)
- Vệ sinh môi trường: Vệ sinh phòng nhóm, đồ dùng, đồ chơi. Giữ sạch nguồn nước và xử lí rác, nước thải (5 điểm)