and networks with their (634) from various backgrounds.
Giải thích
Phương pháp giải: Từ vựng
Giải chi tiết: ...build lasting relationships and networks with their (34) _______ from various backgrounds.
...xây dựng mối quan hệ và mạng lưới với (34) _______ của họ từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
A. associates (n) cộng sự (thường dùng trong kinh doanh)
B. colleagues (n) đồng nghiệp
C. partners (n) đối tác (hợp tác, giao lưu quốc tế)
D. acquaintances (n) người quen (mức độ không thân thiết)
Câu hoàn chỉnh: ...with their partners from various backgrounds.
Tạm dịch: ...với những đối tác của họ đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
Đáp án cần chọn là: D