, and keep your ticket handy (35) __________ checking.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: "Handy for something/doing something: Thuận tiện/Sẵn có cho mục đích gì"
Hướng dẫn dịch: Vui lòng đi đến đúng sân ga được ghi trên vé hoặc trên màn hình hiển thị tại nhà ga, và giữ vé sẵn sàng cho việc kiểm tra.