and green-tech companies to build connections and discover (11) ____________ innovations.
Giải thích
A. expecting (adj/v-ing): đang mong đợi.
B. doubtful (adj): đáng nghi ngờ, không chắc chắn.
C. promising (adj): đầy hứa hẹn, có triển vọng.
D. fearful (adj): sợ hãi, lo sợ.
Mục đích của việc kết nối tại sự kiện là để khám phá ra những đổi mới (innovations) mang tính tích cực. Do đó, tính từ "đầy hứa hẹn / có triển vọng" là lựa chọn duy nhất phù hợp về mặt ý nghĩa.
Chọn C. promising
→ ...build connections and discover promising innovations.
Dịch nghĩa: ...xây dựng các mối quan hệ kết nối và khám phá những đổi mới đầy hứa hẹn.