and build lasting friendships with their 634________ from around the world.
Giải thích
Phương pháp giải
Từ vựng
Giải chi tiết
A. instructors: người hướng dẫn
B. peers: bạn đồng trang lứa
C. assistants: trợ lý
D. trainers: huấn luyện viên
Tạm dịch:
... và xây dựng những tình bạn lâu dài với những người đồng trang lứa từ khắp nơi trên thế giới.
Đáp án cần chọn là: B