An often seems angry or sad – he's a very _____________ boy. (MOOD)
Giải thích
- Chỗ trống cần điền đứng trước một danh từ nên nó phải là vị trí của một tính từ.
- moody (adj): tâm trạng xấu
An often seems angry or sad – he's a very moody boy.
(An thường trông rất tức giận hoặc buồn bã – cậu ấy là một chàng trai thường có tâm trạng xấu.)
Đáp án: moody