Although she had a good salary, she always felt unhappy in her job.
Câu gốc: “Although she had a good salary, she always felt unhappy in her job.” (Mặc dù cô ấy có mức lương tốt, cô ấy luôn cảm thấy không vui với công việc của mình.)
→ Phân tích: Đây là câu chỉ sự nhượng bộ. Ta có cấu trúc tương đương: Although + Mệnh đề (S + V) = In spite of / Despite + Cụm danh từ / V-ing. Ở đây, mệnh đề “she had a good salary” được rút gọn thành cụm danh từ “her good salary”.
Chọn B. In spite of her good salary, she always felt unhappy in her job.
Dịch nghĩa: Mặc dù có mức lương tốt, cô ấy luôn cảm thấy không vui với công việc của mình.
Các đáp án sai:
A: Dùng “Thanks to” (Nhờ có) mang nghĩa chỉ nguyên nhân - kết quả tích cực, làm sai hoàn toàn ý nghĩa nhượng bộ của câu gốc.
C: Sai nghĩa hoàn toàn do dùng sai từ (đổi “unhappy” thành “happy”) và sai liên từ (“because” chỉ nguyên nhân).
D: Dùng liên từ “so” (vì vậy) làm sai mối quan hệ logic giữa hai vế câu (biến thành câu nguyên nhân - kết quả thay vì nhượng bộ).