Although Minh was very nervous, he managed to ______ his presentation successfully.
Giải thích
Đáp án đúng là A
A. carry out (phrasal verb): tiến hành, thực hiện
B. turn up (phrasal verb): xuất hiện, đến
C. go off (phrasal verb): nổ (bom), reo (chuông), ôi thiu (thức ăn)
D. come across (phrasal verb): tình cờ gặp
Ta có sự kết hợp từ cố định (collocation): carry out a presentation / a project / a plan (thực hiện một bài thuyết trình / dự án / kế hoạch).
→ Although Minh was very nervous, he managed to carry out his presentation successfully.
Dịch nghĩa: Mặc dù Minh rất lo lắng, cậu ấy vẫn xoay sở thực hiện bài thuyết trình của mình một cách thành công.