Although listening to the radio is (33) ______ today, my grandfather keeps it to remember his old days.
A
A. outdated (adj): lỗi thời, lạc hậu
B. modern (adj): hiện đại
C. valuable (adj): có giá trị
D. common (adj): phổ biến
Dịch: Mặc dù ngày nay nghe radio đã lỗi thời, nhưng ông tôi vẫn giữ nó để nhớ về hồi xưa.
Dịch bài đọc:
Có nhiều loại phương tiện truyền thông khác nhau ở thế kỷ 21, nhưng chúng ta đã và đang thực hiện một số thay đổi lớn đối với một số loại phương tiện truyền thông trong hai mươi năm qua.
Trước đây, chúng tôi thích xem bóng đá trên tivi, nhưng gần đây, tôi đã sử dụng mạng xã hội để cập nhật tin tức mới nhất. Tôi theo dõi các trang khác nhau để cập nhật thông tin về các trận đấu và cầu thủ, đồng thời chia sẻ các video thú vị về một số trận đấu.
Khoảng một năm trước, chúng ta đã ngừng mua báo và tạp chí để tiết kiệm giấy và bảo vệ môi trường. Cá nhân tôi thấy đọc tin tức trực tuyến có tính tương tác hơn so với đọc báo giấy vì tôi có thể thảo luận tin tức với người khác bằng cách để lại bình luận. Bố mẹ tôi từng mua tạp chí hàng tuần, nhưng giờ họ chỉ đọc tin tức trực tuyến. Cả hai đều đồng ý rằng mua tạp chí ít tiện lợi hơn so với đăng ký tạp chí trực tuyến để cập nhật tin tức mới nhất.
Tất nhiên, chúng tôi vẫn có radio. Mặc dù ngày nay nghe radio đã lỗi thời, nhưng ông tôi vẫn giữ nó để nhớ về hồi xưa.