Although I left university with a solid academic record, the transition into the professional world proved far more challenging than I had anticipated. (18) ______.
Dịch nghĩa:
A. Vài tháng trôi qua thành công, và sự tự tin của tôi nhìn chung đã tăng lên bất chấp những lo lắng cá nhân kéo dài về tài chính.
B. Nhiều tháng trôi qua mà không có bất kỳ thành công nào, và sự tự tin ban đầu của tôi dần được thay thế bằng sự lo lắng về tương lai tài chính.
C. Sau vài tháng tiến bộ, sự lo lắng về tài chính đã làm xói mòn sự tự tin của tôi và cản trở việc lập kế hoạch rõ ràng hơn cho tương lai nghề nghiệp.
D. Sau nhiều tháng trôi qua, sự tự tin về tương lai của tôi đã trở lại khi sự lo lắng về tài chính dần biến mất.
(18) ______. Eventually, I realised that idealism was a luxury I could no longer afford.
((18) ______. Cuối cùng, tôi nhận ra rằng sự lý tưởng hóa là một thứ xa xỉ mà tôi không còn khả năng chi trả nữa.)
→ Dựa vào câu sau có từ Eventually và no longer afford, ta thấy ngữ cảnh đang nói về một giai đoạn khó khăn, bế tắc kéo dài. Các phương án A, C, D đều đề cập đến thành công hoặc tiến bộ, mâu thuẫn với ý không thể chi trả cho sự lý tưởng ở vế sau. → Loại
→ Months passed without any success, and my initial confidence was gradually replaced by anxiety about my financial future.Eventually, I realised that idealism was a luxury I could no longer afford.
(Nhiều tháng trôi qua mà không có bất kỳ thành công nào, và sự tự tin ban đầu của tôi dần được thay thế bằng sự lo lắng về tương lai tài chính. Cuối cùng, tôi nhận ra rằng sự lý tưởng hóa là một thứ xa xỉ mà tôi không còn khả năng chi trả nữa.)
Chọn B.