Also, as a member of staff, I was (12) ______ to some benefits, including discounts. A. catered B. given C. entitled D. supplied
Giải thích
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
A. catered (v): cung cấp thực phẩm và đồ uống cho một sự kiện
B. given (v): cho, tặng
C. entitled (v): trao quyền
D. supplied (v): cung cấp
Cụm từ “be entitled to something” mang nghĩa “được quyền hưởng/ có quyền được nhận thứ gì đó”. → “Also, as a member of staff, I was entitled to some benefits, including discounts.” (Ngoài ra, với tư cách là một nhân viên, tôi được hưởng một số quyền lợi, bao gồm cả việc được giảm giá khi mua hàng.)
→ Như vậy, đáp án đúng là C.