, allowing visitors to gain (4) ______ into modern teaching methods.
Giải thích
A. knowledge (n): kiến thức (thường đi với giới từ of/about).
B. insight (n): sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc (thường đi với giới từ into).
C. awareness (n): nhận thức (thường đi với giới từ of).
D. understanding (n): sự hiểu biết (thường đi với giới từ of).
Phân tích ngữ cảnh: Ta có cụm từ kết hợp (collocation) cố định rất quen thuộc: gain insight into something (có được cái nhìn sâu sắc / sự thấu hiểu về vấn đề gì). Phía sau khoảng trống có giới từ “into”, nên “insight” là đáp án chính xác duy nhất.
Chọn B. insight
→ ...allowing visitors to gain insight into modern teaching methods.
Dịch nghĩa: ...cho phép khách tham quan có được sự thấu hiểu (cái nhìn sâu sắc) về các phương pháp giảng dạy hiện đại.