All the CVs are then screened and only the relevant applicants are invited for an interview.
Giải thích
B
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
relevant (adj): liên quan, phù hợp
A. skillful (adj): có kỹ năng
B. appropriate (adj): thích hợp
C. positive (adj): tích cực
D. experienced (adj): có kinh nghiệm
→ relevant = appropriate
Dịch nghĩa: Tất cả sơ yếu lý lịch sau đó đều được xem qua và chỉ những ứng viên phù hợp mới được mời phỏng vấn.