All participants receive (4) ________ training to prepare for an unforgettable experience in zero gravity.
Giải thích
A. comprehensive (adj): toàn diện, đầy đủ.
B. comprehensible (adj): có thể hiểu được, dễ hiểu.
C. comprehend (v): hiểu, lĩnh hội.
D. comprehension (n): sự hiểu biết, khả năng nhận thức.
Khoảng trống nằm trước danh từ “training” (sự đào tạo, huấn luyện) nên ta cần một tính từ bổ nghĩa. Trong 2 tính từ (A và B), “comprehensive training” (khóa huấn luyện toàn diện) là cụm từ kết hợp (collocation) hợp lý nhất về mặt ngữ nghĩa trong bối cảnh chuẩn bị bay vào vũ trụ.
Chọn A. comprehensive
→ All participants receive comprehensive training to prepare for an unforgettable experience...
Dịch nghĩa: Tất cả những người tham gia đều nhận được sự đào tạo toàn diện để chuẩn bị cho một trải nghiệm khó quên...