_____ all my careful plans, a lot of things went wrong. A. Despite B. Because of C. In spite D. Although
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Despite + danh từ/cụm danh từ
Dịch nghĩa: Mặc dù có tất cả những kế hoạch cẩn thận của tôi, nhiều việc vẫn xảy ra sai sót.