All complaints about the defective goods should be dealt with in a time manner
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- timely (adj): xảy ra vào đúng thời điểm
- in a timely manner: kịp thời
Sửa: time manner → timely manner
Tạm dịch: Mọi khiếu nại về hàng hóa bị lỗi cần được giải quyết kịp thời.
→ Chọn đáp án D