Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chuyên Chu Văn An (Lạng Sơn) mã đề chẵn có đáp án

All camping trips involve some degree of risk whether in the form of bad weather, wild animals, lack of clean water, or (20) ________.

20/40

All camping trips involve some degree of risk whether in the form of bad weather, wild animals, lack of clean water, or (20) ________.

what campsite conditions we will certainly see directly

for the campsite facilities to be seen directly

until we can directly see how the campsite actually is

being uncertain about the campsite until reaching it

Giải thích

Đây là cấu trúc liệt kê (Parallel Structure). Các yếu tố trước đó đều là danh từ hoặc cụm danh từ: bad weather (thời tiết xấu), wild animals (động vật hoang dã), lack of clean water (thiếu nước sạch).

Vị trí (20) cần một danh từ hoặc cụm danh động từ (Gerund phrase) để đóng vai trò như một “rủi ro” tiếp theo trong danh sách.

Dịch nghĩa:

A. chúng ta chắc chắn sẽ thấy trực tiếp điều kiện bãi cắm trại như thế nào

B. để các cơ sở vật chất của bãi cắm trại được nhìn thấy trực tiếp

C. cho đến khi chúng ta có thể trực tiếp thấy bãi cắm trại thực sự như thế nào

D. việc không chắc chắn về bãi cắm trại cho đến khi thực sự đến đó

Phân tích:

A. mệnh đề danh từ dài, ý không hợp logic (“điều chắc chắn thấy trực tiếp” ≠ rủi ro)

B. cấu trúc không tự nhiên, không thể hiện rủi ro

C. mệnh đề thời gian, không song song với danh từ

D. đúng cấu trúc (Gerund phrase) và bổ sung một loại rủi ro mang tính tâm lý/thực tế: sự không chắc chắn.

Chọn D.

→ All camping trips involve some degree of risk whether in the form of bad weather, wild animals, lack of clean water, or being uncertain about the campsite until reaching it.

Dịch nghĩa: Tất cả các chuyến cắm trại đều tiềm ẩn mức độ rủi ro nhất định, dù là dưới hình thức thời tiết xấu, động vật hoang dã, thiếu nước sạch, hay việc không chắc chắn về điều kiện bãi cắm trại cho đến khi thực sự đặt chân tới đó.