Alex: Some workers ______ the scaffolding when the accident happened. Lucy: That must have been really scary for them!
Giải thích
B
Dịch: Alex: Một vài công nhân ______ giàn giáo khi tai nạn xảy ra.
Lucy: Chắc họ đã sợ lắm!
A. were to assemble (mang nghĩa tương lai trong quá khứ): đã sẽ lắp ráp
B. were assembling (thì quá khứ tiếp diễn): đã đang lắp ráp
C. had assembled (thì quá khứ hoàn thành): đã lắp ráp
D. used to assemble: đã từng lắp ráp
Câu diễn tả hành động đang diễn ra (lắp ráp) – chia thì quá khứ tiếp diễn, thì hành động khác xen vào (tai nạn xảy ra) – chia thì quá khứ đơn => chọn were assembling