Alex enjoys cooking but he hates cleaning up the _____ after meals. (MESSY)
Giải thích
21. mess
- Từ gốc: messy (adj): hỗn độn, lộn xộn, bừa bãi
- Sau cụm “cleaning up” = dọn dẹp, cần một danh từ làm tân ngữ bị tác động lên.
- “clean up the mess” = dọn dẹp đống bừa bộn, là một cụm từ thông dụng.
- Tính từ “messy” → danh từ “mess”.
Dịch: Alex thích nấu ăn nhưng cậu ấy ghét dọn dẹp đống bừa bộn sau bữa ăn.