Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 8 iLearn Smart World có đáp án - Part 1. Vocabulary and Grammar

Alex enjoys cooking but he hates cleaning up the _____ after meals. (MESSY)

19/30

Alex enjoys cooking but he hates cleaning up the _____ after meals. (MESSY)

0/3000 ký tự
Giải thích

21. mess

- Từ gốc: messy (adj): hỗn độn, lộn xộn, bừa bãi

- Sau cụm “cleaning up” = dọn dẹp, cần một danh từ làm tân ngữ bị tác động lên.

- “clean up the mess” = dọn dẹp đống bừa bộn, là một cụm từ thông dụng.

- Tính từ “messy” → danh từ “mess”.

Dịch: Alex thích nấu ăn nhưng cậu ấy ghét dọn dẹp đống bừa bộn sau bữa ăn.