Alex: Bicycles played a big ______ in long-distance travel years ago. Emma: True, they were essential for transporting goods too.
Giải thích
C
Dịch: Alex: Xe đạp đã từng đóng một ______ quan trọng trong việc di chuyển đường dài nhiều năm trước.
Emma: Đúng vậy, chúng còn rất cần thiết để vận chuyển hàng hóa nữa.
A. act /ækt/: hành động, vai diễn (không phù hợp trong ngữ cảnh này)
B. vibe /vaɪb/: cảm giác, bầu không khí (thường dùng trong văn nói, không phù hợp ở đây)
C. role /rəʊl/: vai trò → phù hợp
D. mode /məʊd/: phương thức (gần nghĩa nhưng không tự nhiên bằng "role")
Ta có cụm từ cố định: play a (big) role: đóng vai trò quan trọng