air drying is A. advisable B. advisory C. sensible D. sensitive
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. advisable /ədˈvaɪzəbl/ (adj): được khuyên nên làm
B. advisory /ədˈvaɪzəri/ (adj): có vai trò cố vấn
C. sensible /ˈsensəbl/ (adj): hữu dụng, hợp lý
D. sensitive /ˈsensətɪv/ (adj): nhạy cảm (chỉ cảm xúc của người)
Dịch: Để tiết kiệm năng lượng và chi phí, nên ưu tiên phơi và để quần áo khô tự nhiên.
Chọn A.