Đề thi tổng ôn tốt nghiệp THPT Tiếng Anh (Đề số 6)

air drying is A. advisable B. advisory C. sensible D. sensitive

11/40

..., air-drying is (11) ______.

advisable

advisory

sensible

sensitive

Giải thích

Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ

A. advisable /ədˈvaɪzəbl/ (adj): được khuyên nên làm

B. advisory /ədˈvaɪzəri/ (adj): có vai trò cố vấn

C. sensible /ˈsensəbl/ (adj): hữu dụng, hợp lý 

D. sensitive /ˈsensətɪv/ (adj): nhạy cảm (chỉ cảm xúc của người)

Dịch: Để tiết kiệm năng lượng và chi phí, nên ưu tiên phơi và để quần áo khô tự nhiên.

Chọn A.