a. He _____ reading. He _____ running.Đoạn văn19/93a. He _____ reading.He _____ running.Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựXác nhậnGiải thícha. He isn’t reading.He is running.a. Cậu ấy không phải đang đọc.Cậu ấy đang chạy.