A.fundamental B. unhappy C. lunar D. mundane
Giải thích
Fundermental /fʌndə'mentl/ Chủ yếu, cơ bản
Unhappy /ʌn'hæpi/
Lunar /'lu:nə[r]/
mundane /mʌn'dein/ tầm thường, vô vị
Từ gạch chân trong câu C phát âm là /u:/còn lại đọc là /ʌn/
Chọn C
Fundermental /fʌndə'mentl/ Chủ yếu, cơ bản
Unhappy /ʌn'hæpi/
Lunar /'lu:nə[r]/
mundane /mʌn'dein/ tầm thường, vô vị
Từ gạch chân trong câu C phát âm là /u:/còn lại đọc là /ʌn/
Chọn C