After years of hard work, she finally ________ recognition as a leader in her field. A. attained B. gained C. acquired D. achieved
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
attained: đạt tới (mang tính trang trọng cao, thường dùng cho mục tiêu khó khăn hoặc cấp độ cao, nhưng "achieved" phổ biến hơn với "recognition")
gained: thu được (thường dùng cho kinh nghiệm hoặc lợi ích, ít khi đi với "recognition" trong bối cảnh trang trọng này.)
acquired: thu mua/đạt được (thường dùng cho kỹ năng, tài sản, hoặc thói quen.)
achieved: đạt được (thường được sử dụng để nói về việc đạt được mục tiêu, kết quả mong đợi, hoặc danh tiếng sau một quá trình nỗ lực, cố gắng.)
Hướng dẫn dịch: Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã đạt được sự công nhận là một nhà lãnh đạo trong lĩnh vực của mình.