After weeks of procrastination, the president finally resigned.
Giải thích
Tạm dịch: Sau nhiều tuần trì hoãn, tổng thống cuối cùng đã từ chức.
A. cần cù B. vụ bê bối C. lười biếng D. trì hoãn
Giải thích:A
từ trái nghĩa: procrastination: trì hoãn >< diligence: siêng năng, chăm chỉ, cần cù