After the exam, there is a very ______ atmosphere in the school. (RELAXATION)
Giải thích
relaxing
- Từ gốc: relaxation (n): sự nghỉ ngơi, sự giải trí
- Trước chỗ trống là “very”; sau chỗ trống là danh từ “atmosphere” = bầu không khí → cần điền tính từ để bổ nghĩa, miêu tả tính chất bầu không khí.
- Danh từ “relaxation” → tính từ “relaxing” = thoải mái, thư thả.
Dịch: Sau kỳ thi, bầu không khí trong trường rất thoải mái.