After months of dedicated effort, the improvement in their performance became noticeable to all observers."
Giải thích
Đáp án đúng là B
Phương pháp giải
noticeable (adj) có thể nhận thấy
Lời giải
A. easily visible: dễ dàng nhìn thấy
B. barely perceptible: hầu như không nhận thấy được
C. widely recognized: được công nhận rộng rãi
D. immediately obvious: rõ ràng ngay lập tức
→ noticeable >< barely perceptible
Tạm dịch: Sau nhiều tháng nỗ lực cống hiến, sự cải thiện trong hiệu suất của họ đã trở nên rõ ràng với tất cả những người quan sát.