After months of careful planning and strong public support, the campaign was no longer a lost cause.
Giải thích
Phương pháp giải:
Phân tích cụm từ khóa “no longer a lost cause” cho thấy tình huống đã chuyển sang hướng tích cực.
Tìm cụm từ trái nghĩa với “a lost cause” trong ngữ cảnh chiến dịch có khả năng thành công.
Giải chi tiết:
A. a hopeless effort: nỗ lực vô vọng
B. a futile attempt: nỗ lực vô ích
C. a promising prospect: triển vọng đầy hứa hẹn
D. an uncertain outcome: một kết quả không chắc chắn
→ a lost cause: việc vô vọng, không còn hy vọng thành công >< a promising prospect
Tạm dịch: Sau nhiều tháng lên kế hoạch cẩn thận và nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ của công chúng, chiến dịch đó không còn là một nỗ lực vô vọng nữa.