Đề thi Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội form 2026 có đáp án (Đề số 20)

After months of careful planning and strong public support, the campaign was no longer a lost cause.

213/235

Antonyms: Choose A, B, C or D that has the OPPOSITE meaning to the underlined word/phrase in each question.

Trả lời cho các câu 613, 614 dưới đây:

After months of careful planning and strong public support, the campaign was no longer a lost cause.

a hopeless effort

a futile attempt

a promising prospect

an uncertain outcome

Giải thích

Phương pháp giải:

Phân tích cụm từ khóa “no longer a lost cause” cho thấy tình huống đã chuyển sang hướng tích cực.

Tìm cụm từ trái nghĩa với “a lost cause” trong ngữ cảnh chiến dịch có khả năng thành công.

Giải chi tiết:

A. a hopeless effort: nỗ lực vô vọng

B. a futile attempt: nỗ lực vô ích

C. a promising prospect: triển vọng đầy hứa hẹn

D. an uncertain outcome: một kết quả không chắc chắn

→ a lost cause: việc vô vọng, không còn hy vọng thành công >< a promising prospect

Tạm dịch: Sau nhiều tháng lên kế hoạch cẩn thận và nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ của công chúng, chiến dịch đó không còn là một nỗ lực vô vọng nữa.