After many years of unsuccessfully endeavoring to form his own orchestra
Giải thích
Đáp án là B.
endeavoring (v): nỗ lực
requesting: yêu cầu
trying: cố gắng
offering: đề xuất/ cung cấp/ dâng tặng
deciding: quyết định
Câu này dịch như sau: Sau nhiều năm nỗ lực không thành công trong việc thành lập dàn hợp xướng của riêng mình, Glenn Miller cuối cùng đã nổi tiếng khắp thế giới vào năm 1939 như một trưởng ban nhạc lớn.
=> endeavoring = trying