After / I / go / often / class, / notes / over / lesson / understand / to / my / better. / the → _________________________________________________________________________.
Giải thích
After class, I often go over my notes to understand the lesson better.
- “After class” = Sau giờ học, đặt đầu câu để nói khi nào hành động xảy ra.
- Chủ ngữ là “I” → động từ là “go over” = xem lại, ôn lại, là phrasal verb
→ “go over my notes” = xem lại ghi chép của mình.
- “often” là trạng từ tần suất, thường đặt trước động từ chính trong câu đơn → “I often go over...”.
- Cấu trúc to + V chỉ mục đích của hành động/đối tượng → “to understand the lesson better” = để hiểu bài học rõ hơn, đặt sau “go over my notes”.
- “better” đứng sau động từ hoặc cuối cụm để chỉ mức độ “tốt hơn” của từ/cụm từ nó bổ nghĩa.
Dịch: Sau giờ học, tôi thường xem lại ghi chép của mình để hiểu bài học rõ hơn.