After finalizing your A. itinerary B. journey C. reservation
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. itinerary /aɪˈtɪnərəri/ (n): lịch trình du lịch
B. journey /ˈdʒɜːni/ (n): chuyến đi nói chung
C. reservation /ˌrezəˈveɪʃn/ (n): đặt chỗ trước
D. route /ruːt/, /raʊt/ (n): tuyến đường di chuyển
Dịch: Cập nhật cho gia đình và bạn bè: Sau khi lên lịch trình xong...
Chọn A.